Blog
Hợp đồng bảo hiểm: Các đặc trưng và thuật ngữ cần biết
09:40 | 12/03/2025
Hợp đồng bảo hiểm là thỏa thuận quan trọng giữa người tham gia bảo hiểm và công ty bảo hiểm nhằm đảm bảo quyền lợi tài chính trước những rủi ro không mong muốn. Trong bài viết dưới đây, OPES sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về các đặc trưng và thuật ngữ phổ biến để đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu bảo vệ tài chính của mình.
1. Hợp đồng bảo hiểm là gì?
Theo Điều 4, Khoản 16 của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, hợp đồng bảo hiểm được xác định là một thỏa thuận giữa bên mua và các đơn vị bảo hiểm, bao gồm doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài, hoặc các tổ chức cung cấp bảo hiểm vi mô dưới hình thức tương hỗ.
Vì vậy, bên mua bảo hiểm có nghĩa vụ thanh toán phí bảo hiểm, trong khi các doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài, hoặc tổ chức cung cấp bảo hiểm vi mô phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường và chi trả tiền bảo hiểm theo các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng.
Như vậy, hợp đồng bảo hiểm xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Bên mua bảo hiểm có trách nhiệm đóng phí theo quy định, trong khi bên cung cấp bảo hiểm cam kết bồi thường hoặc chi trả quyền lợi bảo hiểm theo điều khoản đã được thỏa thuận trong hợp đồng.
Hợp đồng bảo hiểm là thỏa thuận giữa người mua và công ty bảo hiểm
2. Các loại hợp đồng bảo hiểm bao gồm
Theo Điều 15 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, các loại hợp đồng bảo hiểm bao gồm các loại như sau:
2.1. Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
Là sự thỏa thuận giữa người mua bảo hiểm và công ty bảo hiểm, theo đó công ty sẽ chi trả một khoản tiền bảo hiểm cho người thụ hưởng (thường là người thân) trong trường hợp người được bảo hiểm qua đời. Mục đích chính là đảm bảo tài chính cho gia đình người được bảo hiểm trước những rủi ro không lường trước được, giúp họ vượt qua khó khăn sau mất mát.
2.2. Hợp đồng bảo hiểm tài sản
Là thỏa thuận giữa người mua bảo hiểm và công ty bảo hiểm, theo đó công ty cam kết bồi thường cho người mua trong trường hợp tài sản của họ (chẳng hạn như nhà cửa, xe cộ, đồ đạc) bị hư hỏng hoặc mất mát do các sự kiện được quy định trong hợp đồng, như cháy, nổ, thiên tai, hay trộm cắp. Mục đích của hợp đồng là bảo vệ tài chính cho người mua trước những rủi ro có thể xảy ra với tài sản của họ.
Hợp đồng bảo hiểm bảo vệ người tham gia khỏi các rủi ro tài chính
2.3. Hợp đồng bảo hiểm sức khỏe
Hợp đồng bảo hiểm sức khỏe giúp bảo vệ bạn khỏi các chi phí y tế khi gặp phải ốm đau hoặc chấn thương. Hợp đồng này bao gồm viện phí, thuốc men và các dịch vụ y tế cần thiết khác.
2.4. Hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm
Là loại hợp đồng bảo vệ bạn khỏi các nghĩa vụ pháp lý phát sinh khi bạn gây ra thiệt hại về người hoặc tài sản của người khác. Trong trường hợp bạn vô tình làm tổn hại sức khỏe, tính mạng hoặc tài sản của ai đó, hợp đồng này sẽ giúp bạn chi trả các khoản bồi thường hoặc chi phí pháp lý liên quan, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và bảo vệ quyền lợi của bạn trước các yêu cầu đền bù từ bên thứ ba.
>>> Xem thêm: Mẫu hợp đồng bảo hiểm xe cơ giới 2025 | Những điều cần lưu ý
2.5. Hợp đồng bảo hiểm thiệt hại
Loại hợp đồng này sẽ giúp bảo vệ bạn khỏi các tổn thất về tài sản của chính bạn hoặc của người khác do các sự kiện như tai nạn ô tô hoặc hỏa hoạn. Hợp đồng này hỗ trợ bạn khôi phục lại những thiệt hại mà bạn gây ra hoặc phải chịu.
3. Nội dung và hình thức của hợp đồng bảo hiểm
Tại Điều 17, khoản 1 của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 quy định về những nội dung chính mà một hợp đồng cần phải có, cụ thể như sau:
-
Các bên tham gia hợp đồng bảo hiểm, bao gồm bên mua bảo hiểm, người được bảo hiểm, người thụ hưởng (nếu có), và doanh nghiệp bảo hiểm hoặc chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài;
-
Đối tượng bảo hiểm;
-
Số tiền bảo hiểm, giá trị tài sản được bảo vệ hoặc mức độ giới hạn trách nhiệm bảo hiểm.
-
Phạm vi và quyền lợi bảo hiểm, cùng các quy tắc, điều kiện, điều khoản bảo hiểm;
-
Quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài và bên mua bảo hiểm;
-
Thời hạn của hợp đồng, cũng như thời điểm có hiệu lực của hợp đồng;
-
Khoản phí bảo hiểm và phương thức thanh toán phí;
-
Cách thức bồi thường và chi trả tiền bảo hiểm;
-
Phương pháp xử lý tranh chấp.
Tại Điều 18 của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 quy định về hình thức giao kết hợp đồng bảo hiểm phải được ký kết dưới hình thức văn bản.
Vì vậy, các hợp đồng yêu cầu phải có văn bản chính thức. Nội dung hợp đồng bảo hiểm bao gồm các yếu tố cơ bản sau:
-
Các bên tham gia hợp đồng: bên mua bảo hiểm, người được bảo hiểm, người thụ hưởng (nếu có), và doanh nghiệp bảo hiểm hoặc chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài;
-
Đối tượng bảo hiểm;
-
Số tiền bảo hiểm, giá trị tài sản được bảo vệ, hoặc mức giới hạn trách nhiệm bảo hiểm;
-
Phạm vi và quyền lợi bảo hiểm, cùng các quy tắc, điều kiện, điều khoản bảo hiểm;
-
Quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài và bên mua bảo hiểm;
-
Thời gian bảo hiểm và thời điểm có hiệu lực của hợp đồng;
-
Phí bảo hiểm và phương thức thanh toán;
-
Phương thức bồi thường và chi trả tiền bảo hiểm;
-
Phương thức giải quyết các tranh chấp.
>>> Xem thêm: 5 Cách tra cứu hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đơn giản, chính xác
4. Các đặc trưng của hợp đồng bảo hiểm
Hợp đồng bảo hiểm có những đặc điểm riêng biệt, thể hiện bản chất và mục đích của nó, mà người tham gia cần nắm rõ để bảo vệ quyền lợi của mình.
4.1. Hợp đồng bảo hiểm mang tính may rủi
Hợp đồng bảo hiểm được xây dựng dựa trên nguyên tắc chuyển giao rủi ro. Theo đó, người mua bảo hiểm sẽ chuyển giao rủi ro của mình cho công ty bảo hiểm. Đổi lại, công ty bảo hiểm sẽ có trách nhiệm chi trả bồi thường hoặc tiền bảo hiểm cho người mua khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra.
Nhờ cơ chế này, người mua bảo hiểm có thể yên tâm hơn về sự an toàn tài chính của mình trước những rủi ro có thể xảy ra với sức khỏe, tính mạng hoặc tài sản. Công ty bảo hiểm sẽ đứng ra gánh chịu những tổn thất này, giúp người mua giảm bớt gánh nặng tài chính và ổn định cuộc sống.
4.2. Hợp đồng bảo hiểm có tính trung thực tối đa
Do tính chất may rủi của bảo hiểm, để hợp đồng có hiệu lực và nghĩa vụ được thực hiện, cả hai bên cần cung cấp thông tin chính xác và minh bạch, từ đó xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau.
4.3. Hợp đồng bảo hiểm theo mẫu cố định
Các điều khoản trong hợp đồng được quy định theo mẫu cố định bởi cơ quan pháp luật hoặc doanh nghiệp bảo hiểm. Bên mua bảo hiểm không có quyền thương lượng hay sửa đổi các điều khoản này.
Khi ký kết hợp đồng, bên mua bảo hiểm đồng ý với các điều kiện mà bên cung cấp bảo hiểm đã quy định. Tuy nhiên, bên mua có quyền từ chối và không ký kết hợp đồng.
Mẫu hợp đồng bảo hiểm bắt buộc sẽ do pháp luật quy định, bao gồm các điều kiện bảo hiểm, mức phí và các yếu tố khác nhằm bảo vệ lợi ích công cộng và đảm bảo trật tự an toàn xã hội. Trong khi đó, các điều khoản của hợp đồng tự nguyện do doanh nghiệp bảo hiểm đưa ra, và việc tham gia bảo hiểm là hoàn toàn tự nguyện, do bên mua tự quyết định.
Bên mua bảo hiểm không thể thay đổi các điều khoản trong hợp đồng mẫu cố định
4.4. Hợp đồng bảo hiểm không xác định tính đền bù khi giao kết (trừ BH nhân thọ)
Hợp đồng bảo hiểm có giá trị từ khi các bên ký kết. Tuy nhiên, doanh nghiệp bảo hiểm chỉ có trách nhiệm chi trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường cho người được bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Sự kiện bảo hiểm là một sự kiện hoặc rủi ro không lường trước được, có thể xảy ra trong tương lai. Không ai có thể chắc chắn được sự kiện đó là gì, khi nào xảy ra, ở đâu và mức độ thiệt hại ra sao.
Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ chi trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường cho người được bảo hiểm theo quy định của pháp luật (chẳng hạn như Điều 571 Bộ luật Dân sự 2005) và các điều khoản đã được thỏa thuận trong hợp đồng.
Có thể nói, mục đích của việc mua bảo hiểm là để phòng ngừa những rủi ro không mong muốn trước khi chúng xảy ra. Khi rủi ro ập đến, bảo hiểm sẽ giúp bạn bù đắp một phần nào đó những tổn thất, giúp bạn ổn định cuộc sống và tài chính.
4.5. Hợp đồng bảo hiểm có tính tương thuận, song vụ
Trong hợp đồng, mỗi bên đều có những quyền và nghĩa vụ riêng, chúng ràng buộc lẫn nhau, quyền của bên này cũng chính là nghĩa vụ của bên kia. Cụ thể như sau:
Các quyền của doanh nghiệp bảo hiểm bao gồm:
-
Thu phí bảo hiểm theo các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng.
-
Yêu cầu bên mua bảo hiểm cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực liên quan đến hợp đồng.
-
Đơn phương đình chỉ hợp đồng theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm (Khoản 2 Điều 19, khoản 2 Điều 20, khoản 2 Điều 35 và khoản 3 Điều 50)
-
Từ chối chi trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường trong các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm.
-
Yêu cầu bên mua bảo hiểm áp dụng các biện pháp phòng ngừa, hạn chế tổn thất.
-
Yêu cầu người thứ ba bồi hoàn số tiền bảo hiểm đã chi trả do hành vi của người thứ ba gây ra.
-
Các quyền khác theo pháp luật hiện hành.
Nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm bao gồm:
-
Giải thích rõ ràng các điều khoản, điều kiện bảo hiểm cho bên mua.
-
Cấp giấy chứng nhận bảo hiểm hoặc đơn bảo hiểm ngay sau khi ký kết hợp đồng.
-
Chi trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường kịp thời khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra.
-
Giải thích bằng văn bản lý do từ chối chi trả hoặc bồi thường.
-
Phối hợp với bên mua bảo hiểm để giải quyết yêu cầu bồi thường từ người thứ ba.
-
Các nghĩa vụ khác theo pháp luật hiện hành.
Hợp đồng bảo hiểm có tính tương thuận, song vụ nghĩa là cả hai bên đều có quyền và nghĩa vụ
Quyền của bên mua bảo hiểm bao gồm:
-
Chọn doanh nghiệp bảo hiểm để tham gia hợp đồng bảo hiểm.
-
Yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giải thích các điều khoản, điều kiện bảo hiểm và cấp giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Đơn phương đình chỉ hợp đồng theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm (khoản 3 Điều 19, khoản 1 Điều 20).
-
Yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm chi trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra.
-
Chuyển nhượng hợp đồng theo các thỏa thuận hoặc quy định pháp lý.
-
Những quyền lợi khác theo quy định của pháp luật.
Nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm bao gồm:
-
Thanh toán phí bảo hiểm đầy đủ và đúng hạn theo cam kết.
-
Khai báo đầy đủ, trung thực các thông tin liên quan đến hợp đồng.
-
Thông báo kịp thời các trường hợp làm tăng rủi ro hoặc phát sinh trách nhiệm bảo hiểm.
-
Thông báo cho công ty bảo hiểm ngay khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.
-
Thực hiện các biện pháp cần thiết để phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại.
-
Tuân thủ các nghĩa vụ khác theo yêu cầu của pháp luật.
>>> Xem thêm: Gỡ rối Người mua bảo hiểm và Người được bảo hiểm
5. Giải thích các thuật ngữ thường gặp trong hợp đồng bảo hiểm
Dưới đây là những thuật ngữ phổ biến trong hợp đồng bảo hiểm để nắm rõ các khái niệm quan trọng và đảm bảo quyền lợi của bạn.
5.1. Người tham gia bảo hiểm
Người tham gia bảo hiểm bao gồm những đối tượng có liên quan trực tiếp đến hợp đồng bảo hiểm, cụ thể là:
-
Bên mua bảo hiểm: Người đóng phí và đứng tên hợp đồng.
-
Người được bảo hiểm: Người có tính mạng, sức khỏe, tài sản được bảo vệ.
-
Người thụ hưởng: Người nhận tiền bồi thường khi có sự kiện bảo hiểm.
Ba vai trò này có thể do một hoặc nhiều người đảm nhiệm.
Người tham gia bảo hiểm là người mua sản phẩm bảo hiểm để bảo vệ tài sản hoặc sức khỏe
5.2. Số tiền bảo hiểm và phí bảo hiểm
-
Phí bảo hiểm: Là khoản tiền mà người mua bảo hiểm phải trả định kỳ cho công ty bảo hiểm để duy trì hiệu lực của hợp đồng. Đây là chi phí để được bảo vệ trước những rủi ro.
-
Số tiền bảo hiểm: Là khoản tiền mà công ty bảo hiểm cam kết chi trả cho người thụ hưởng hoặc người được bảo hiểm khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra. Đây là quyền lợi mà người mua bảo hiểm được hưởng.
Một trong những lợi ích lớn nhất của bảo hiểm là số tiền bảo hiểm thường cao hơn nhiều so với tổng phí bảo hiểm đã đóng.
Số tiền bảo hiểm là khoản tiền mà công ty bảo hiểm sẽ chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm
5.3. Sự kiện bảo hiểm
Sự kiện bảo hiểm là một sự kiện nằm trong phạm vi bảo hiểm, có tính chất khách quan, không thể đoán trước, và có ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng, hoặc cơ thể của người được bảo hiểm.
Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, người được bảo hiểm cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm để tiến hành nhận khoản tiền bồi thường. Các sự kiện bảo hiểm được quy định rõ ràng trong hợp đồng và có thể thay đổi tùy vào loại hình bảo hiểm.
Ví dụ, trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, các sự kiện bảo hiểm thường gặp có thể là:
-
Tử vong;
-
Thương tật hoàn toàn và vĩnh viễn.
5.4. Thời hạn cân nhắc trong hợp đồng bảo hiểm
Thời gian cân nhắc (thường là 21 ngày) cho phép người mua bảo hiểm xem xét lại hợp đồng sau khi ký kết. Trong thời gian này, họ có thể thay đổi điều khoản, giá trị hoặc hủy hợp đồng và được hoàn lại phí (có thể trừ chi phí).
5.5. Điều khoản loại trừ
Điều khoản loại trừ là những trường hợp mà công ty bảo hiểm sẽ không chi trả bồi thường khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra. Ví dụ: hành vi vi phạm pháp luật, một số bệnh lý nhất định... Người mua cần đọc kỹ các điều khoản này trước khi ký hợp đồng.
5.6. Quyền lợi đáo hạn trong bảo hiểm nhân thọ
Quyền lợi đáo hạn là khoản tiền (gồm gốc và lãi, nếu có) mà người mua bảo hiểm nhân thọ nhận được khi hợp đồng hết hạn.
Các bài viết liên quan:
Tóm lại, hợp đồng bảo hiểm là một công cụ tài chính quan trọng giúp bảo vệ bạn và gia đình trước những rủi ro không lường trước được. Việc nắm vững các đặc trưng và thuật ngữ cơ bản là vô cùng cần thiết để bạn có thể đưa ra những quyết định sáng suốt và tận dụng tối đa lợi ích mà bảo hiểm mang lại. Hy vọng bài viết này của Bảo hiểm OPES đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về hợp đồng bảo hiểm.
Bài viết liên quan